皮亞諾公理 pí yà nuò gōng lǐ · bì á nặc công lí Hán Việt: bì á nặc công lí · Pinyin: pí yà nuò gōng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 亞 (á) + 諾 (nặc) + 公 (công) + 理 (lí)Pinyinpí yà nuò gōng lǐHán Việtbì á nặc công líCấu tạo皮 + 亞 + 諾 + 公 + 理 · bì + á + nặc + công + lí nghĩa thành phần: bì + á + nặc + công + lí