皮克特族的 bì khắc đặc tộc đích Hán Việt: bì khắc đặc tộc đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 克 (khắc) + 特 (đặc) + 族 (tộc) + 的 (đích)Hán Việtbì khắc đặc tộc đíchCấu tạo皮 + 克 + 特 + 族 + 的 · bì + khắc + đặc + tộc + đích nghĩa thành phần: bì + khắc + đặc + tộc + đích