皮卡迪利線 pí kǎ dí lì xiàn · bì tạp địch lợi tuyến Hán Việt: bì tạp địch lợi tuyến · Pinyin: pí kǎ dí lì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 卡 (tạp) + 迪 (địch) + 利 (lợi) + 線 (tuyến)Pinyinpí kǎ dí lì xiànHán Việtbì tạp địch lợi tuyếnCấu tạo皮 + 卡 + 迪 + 利 + 線 · bì + tạp + địch + lợi + tuyến nghĩa thành phần: bì + tạp + địch + lợi + tuyến