皮埃爾梅香 pí āi ěr méi xiāng · bì ai nhĩ mai hương Hán Việt: bì ai nhĩ mai hương · Pinyin: pí āi ěr méi xiāng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ) + 梅 (mai) + 香 (hương)Pinyinpí āi ěr méi xiāngHán Việtbì ai nhĩ mai hươngCấu tạo皮 + 埃 + 爾 + 梅 + 香 · bì + ai + nhĩ + mai + hương nghĩa thành phần: bì + ai + nhĩ + mai + hương