皮埃爾狄蓋特

pí āi ěr dí gài tè bì ai nhĩ địch cái đặc

Hán Việt: bì ai nhĩ địch cái đặc · Pinyin: pí āi ěr dí gài tè

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (ai) + (nhĩ) + (địch) + (cái) + (đặc)