皮埃爾賴伐爾

pí āi ěr lài fá ěr bì ai nhĩ lại phạt nhĩ

Hán Việt: bì ai nhĩ lại phạt nhĩ · Pinyin: pí āi ěr lài fá ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (ai) + (nhĩ) + (lại) + (phạt) + (nhĩ)