皮帶減速機

pí dài jiǎn sù jī bì đái giảm tốc ki

Hán Việt: bì đái giảm tốc ki · Pinyin: pí dài jiǎn sù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bì) + (đái) + (giảm) + (tốc) + (ki)