皮帶輸送機

bì đái thâu tống ki

Hán Việt: bì đái thâu tống ki

Tổng quan

danh từ băng tải da, thường dùng trong các dây chuyền sản xuất để vận chuyển nguyên vật liệu.

Cấu tạo: (bì) + (đái) + (thâu) + (tống) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ băng tải da, thường dùng trong các dây chuyền sản xuất để vận chuyển nguyên vật liệu.