皮拉斯基族 bì lạp tư cơ tộc Hán Việt: bì lạp tư cơ tộc Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 族 (tộc)Hán Việtbì lạp tư cơ tộcCấu tạo皮 + 拉 + 斯 + 基 + 族 · bì + lạp + tư + cơ + tộc nghĩa thành phần: bì + lạp + tư + cơ + tộc