皮格馬利翁 pí gé mǎ lì wēng · bì cách mã lợi ông Hán Việt: bì cách mã lợi ông · Pinyin: pí gé mǎ lì wēng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 格 (cách) + 馬 (mã) + 利 (lợi) + 翁 (ông)Pinyinpí gé mǎ lì wēngHán Việtbì cách mã lợi ôngCấu tạo皮 + 格 + 馬 + 利 + 翁 · bì + cách + mã + lợi + ông nghĩa thành phần: bì + cách + mã + lợi + ông