皮爾馬森斯 pí ěr mǎ sēn sī · bì nhĩ mã sâm tư Hán Việt: bì nhĩ mã sâm tư · Pinyin: pí ěr mǎ sēn sī Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 森 (sâm) + 斯 (tư)Pinyinpí ěr mǎ sēn sīHán Việtbì nhĩ mã sâm tưCấu tạo皮 + 爾 + 馬 + 森 + 斯 · bì + nhĩ + mã + sâm + tư nghĩa thành phần: bì + nhĩ + mã + sâm + tư