皮特湯申德 pí tè tāng shēn dé · bì đặc thang thân đức Hán Việt: bì đặc thang thân đức · Pinyin: pí tè tāng shēn dé Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 特 (đặc) + 湯 (thang) + 申 (thân) + 德 (đức)Pinyinpí tè tāng shēn déHán Việtbì đặc thang thân đứcCấu tạo皮 + 特 + 湯 + 申 + 德 · bì + đặc + thang + thân + đức nghĩa thành phần: bì + đặc + thang + thân + đức