皮膚感光性 bì phu cảm quang tính Hán Việt: bì phu cảm quang tính Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 感 (cảm) + 光 (quang) + 性 (tính)Hán Việtbì phu cảm quang tínhCấu tạo皮 + 膚 + 感 + 光 + 性 · bì + phu + cảm + quang + tính nghĩa thành phần: bì + phu + cảm + quang + tính