皮膚擦除術 bì phu sát trừ thuật Hán Việt: bì phu sát trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 擦 (sát) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtbì phu sát trừ thuậtCấu tạo皮 + 膚 + 擦 + 除 + 術 · bì + phu + sát + trừ + thuật nghĩa thành phần: bì + phu + sát + trừ + thuật