皮膚用藥法 bì phu dụng dược pháp Hán Việt: bì phu dụng dược pháp Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 用 (dụng) + 藥 (dược) + 法 (pháp)Hán Việtbì phu dụng dược phápCấu tạo皮 + 膚 + 用 + 藥 + 法 · bì + phu + dụng + dược + pháp nghĩa thành phần: bì + phu + dụng + dược + pháp