皮膚電阻圖 bì phu điện trở đồ Hán Việt: bì phu điện trở đồ Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 電 (điện) + 阻 (trở) + 圖 (đồ)Hán Việtbì phu điện trở đồCấu tạo皮 + 膚 + 電 + 阻 + 圖 · bì + phu + điện + trở + đồ nghĩa thành phần: bì + phu + điện + trở + đồ