皮膚病恐怖 bì phu bệnh khủng phố Hán Việt: bì phu bệnh khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 病 (bệnh) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtbì phu bệnh khủng phốCấu tạo皮 + 膚 + 病 + 恐 + 怖 · bì + phu + bệnh + khủng + phố nghĩa thành phần: bì + phu + bệnh + khủng + phố