皮膚癢灼感 bì phu dưỡng chước cảm Hán Việt: bì phu dưỡng chước cảm Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 癢 (dưỡng) + 灼 (chước) + 感 (cảm)Hán Việtbì phu dưỡng chước cảmCấu tạo皮 + 膚 + 癢 + 灼 + 感 · bì + phu + dưỡng + chước + cảm nghĩa thành phần: bì + phu + dưỡng + chước + cảm