皮肤的硬结
bì phu đích ngạnh kết
Hán Việt: bì phu đích ngạnh kết
Tổng quan
chỗ thành chai; chai (da), (y học) sẹo xương, (thực vật học) thể chai, thể sần
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chai da
Hán Việt: bì phu đích ngạnh kết
chỗ thành chai; chai (da), (y học) sẹo xương, (thực vật học) thể chai, thể sần