皮肤的肮脏 bì phu đích khảng tảng Hán Việt: bì phu đích khảng tảng Tổng quan (thú y học) bệnh lở ghẻ Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 的 (đích) + 骯 (khảng) + 髒 (tảng)Hán Việtbì phu đích khảng tảngTừ loạidanhCấu tạo皮 + 膚 + 的 + 骯 + 髒 · bì + phu + đích + khảng + tảng nghĩa thành phần: bì + phu + đích + khảng + tảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghẻ lở Từ liên quan Gần nghĩa皮肤变白症 · 皮肤的皱摺 · 皮肤的硬结 · 皮肤科医生 · 皮肤纹理学 · 皮肤肌肉囊 · 皮肤黑的人 · 皮肤医学