皮膚紅斑量 bì phu hồng ban lượng Hán Việt: bì phu hồng ban lượng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 紅 (hồng) + 斑 (ban) + 量 (lượng)Hán Việtbì phu hồng ban lượngCấu tạo皮 + 膚 + 紅 + 斑 + 量 · bì + phu + hồng + ban + lượng nghĩa thành phần: bì + phu + hồng + ban + lượng