皮膚耐受力 pí fū nài shòu lì · bì phu nại thụ lực Hán Việt: bì phu nại thụ lực · Pinyin: pí fū nài shòu lì Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 耐 (nại) + 受 (thụ) + 力 (lực)Pinyinpí fū nài shòu lìHán Việtbì phu nại thụ lựcCấu tạo皮 + 膚 + 耐 + 受 + 力 · bì + phu + nại + thụ + lực nghĩa thành phần: bì + phu + nại + thụ + lực