皮肤肌肉囊 pí fū jī ròu náng·bì phu cơ nhục nang Hán Việt: bì phu cơ nhục nang · Pinyin: pí fū jī ròu náng Tổng quan túi da cơ Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 肌 (cơ) + 肉 (nhục) + 囊 (nang)Pinyinpí fū jī ròu nángHán Việtbì phu cơ nhục nangTừ loạidanhCấu tạo皮 + 膚 + 肌 + 肉 + 囊 · bì + phu + cơ + nhục + nang nghĩa thành phần: bì + phu + cơ + nhục + nang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 túi da cơEngCihui dermo-muscular sac Từ liên quan Gần nghĩa皮肤变白症 · 皮肤的皱摺 · 皮肤的硬结 · 皮肤的肮脏 · 皮肤科医生 · 皮肤纹理学 · 皮肤黑的人 · 皮肤医学