皮肤黑的人 bì phu hắc đích nhân Hán Việt: bì phu hắc đích nhân Tổng quan người da đen, người da ngâm đen Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 黑 (hắc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtbì phu hắc đích nhânTừ loạidanhCấu tạo皮 + 膚 + 黑 + 的 + 人 · bì + phu + hắc + đích + nhân nghĩa thành phần: bì + phu + hắc + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người da đen Từ liên quan Gần nghĩa皮肤变白症 · 皮肤的皱摺 · 皮肤的硬结 · 皮肤的肮脏 · 皮肤科医生 · 皮肤纹理学 · 皮肤肌肉囊 · 皮肤医学