皮脂腺囊腫
bì chi tuyến nang thũng
Hán Việt: bì chi tuyến nang thũng
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 腺 (tuyến) + 囊 (nang) + 腫 (thũng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 皮脂腺囊腫 ízhīxiànnángzhǒng n. <med.> wen
Hán Việt: bì chi tuyến nang thũng
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 腺 (tuyến) + 囊 (nang) + 腫 (thũng)