皮脂腺囊腫
bì chi tuyến nang thũng
Hán Việt: bì chi tuyến nang thũng
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 腺 (tuyến) + 囊 (nang) + 腫 (thũng)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。皮脂腺的發育異常,導致分泌物積存於腺體內,形成囊包,多為良性無痛腫瘤,發生部位大多在腹部、胸部、臉、前臂及外生殖器等處。
Eng
- Cihui 皮脂腺囊腫 ízhīxiànnángzhǒng n. <med.> wen