皮脂障礙症
bì chi chướng ngại chứng
Hán Việt: bì chi chướng ngại chứng
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 症 (chứng)
Hán Việt: bì chi chướng ngại chứng
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脂 (chi) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 症 (chứng)