皮脊裝訂的
bì tích trang đính đích
Hán Việt: bì tích trang đính đích
Tổng quan
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脊 (tích) + 裝 (trang) + 訂 (đính) + 的 (đích)
Hán Việt: bì tích trang đính đích
Cấu tạo: 皮 (bì) + 脊 (tích) + 裝 (trang) + 訂 (đính) + 的 (đích)