皮膚壞死的 bì phu hoại tử đích Hán Việt: bì phu hoại tử đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 壞 (hoại) + 死 (tử) + 的 (đích)Hán Việtbì phu hoại tử đíchCấu tạo皮 + 膚 + 壞 + 死 + 的 · bì + phu + hoại + tử + đích nghĩa thành phần: bì + phu + hoại + tử + đích