皮膚感覺計 bì phu cảm giác kế Hán Việt: bì phu cảm giác kế Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 感 (cảm) + 覺 (giác) + 計 (kế)Hán Việtbì phu cảm giác kếCấu tạo皮 + 膚 + 感 + 覺 + 計 · bì + phu + cảm + giác + kế nghĩa thành phần: bì + phu + cảm + giác + kế