皮膚溼度計 bì phu thấp độ kế Hán Việt: bì phu thấp độ kế Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 溼 (thấp) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtbì phu thấp độ kếCấu tạo皮 + 膚 + 溼 + 度 + 計 · bì + phu + thấp + độ + kế nghĩa thành phần: bì + phu + thấp + độ + kế