皮膚無反應 bì phu vô phản ứng Hán Việt: bì phu vô phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 無 (vô) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtbì phu vô phản ứngCấu tạo皮 + 膚 + 無 + 反 + 應 · bì + phu + vô + phản + ứng nghĩa thành phần: bì + phu + vô + phản + ứng