皮膚病預防 bì phu bệnh dự phòng Hán Việt: bì phu bệnh dự phòng Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 膚 (phu) + 病 (bệnh) + 預 (dự) + 防 (phòng)Hán Việtbì phu bệnh dự phòngCấu tạo皮 + 膚 + 病 + 預 + 防 · bì + phu + bệnh + dự + phòng nghĩa thành phần: bì + phu + bệnh + dự + phòng