皮膚的硬結

bì phu đích ngạnh kết

Hán Việt: bì phu đích ngạnh kết

Tổng quan

chỗ thành chai; chai (da), (y học) sẹo xương, (thực vật học) thể chai, thể sần

Cấu tạo: (bì) + (phu) + (đích) + (ngạnh) + (kết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ thành chai; chai (da), (y học) sẹo xương, (thực vật học) thể chai, thể sần