皮膚肌肉囊

pí fū jī ròu náng bì phu cơ nhục nang

Hán Việt: bì phu cơ nhục nang · Pinyin: pí fū jī ròu náng

Tổng quan

túi da cơ

Cấu tạo: (bì) + (phu) + (cơ) + (nhục) + (nang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi da cơ

Eng

  • CC-CEDICT dermo-muscular sac
  • Cihui dermo-muscular sac