皮質腺肥大 bì chất tuyến phì đại Hán Việt: bì chất tuyến phì đại Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 腺 (tuyến) + 肥 (phì) + 大 (đại)Hán Việtbì chất tuyến phì đạiCấu tạo皮 + 質 + 腺 + 肥 + 大 · bì + chất + tuyến + phì + đại nghĩa thành phần: bì + chất + tuyến + phì + đại