皮質自主的 bì chất tự chủ đích Hán Việt: bì chất tự chủ đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 質 (chất) + 自 (tự) + 主 (chủ) + 的 (đích)Hán Việtbì chất tự chủ đíchCấu tạo皮 + 質 + 自 + 主 + 的 · bì + chất + tự + chủ + đích nghĩa thành phần: bì + chất + tự + chủ + đích