皮鰓呼吸的 bì tai hô hấp đích Hán Việt: bì tai hô hấp đích Tổng quan Cấu tạo: 皮 (bì) + 鰓 (tai) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 的 (đích)Hán Việtbì tai hô hấp đíchCấu tạo皮 + 鰓 + 呼 + 吸 + 的 · bì + tai + hô + hấp + đích nghĩa thành phần: bì + tai + hô + hấp + đích