皰疹素體質 pháo chẩn tố thể chất Hán Việt: pháo chẩn tố thể chất Tổng quan Cấu tạo: 皰 (pháo) + 疹 (chẩn) + 素 (tố) + 體 (thể) + 質 (chất)Hán Việtpháo chẩn tố thể chấtCấu tạo皰 + 疹 + 素 + 體 + 質 · pháo + chẩn + tố + thể + chất nghĩa thành phần: pháo + chẩn + tố + thể + chất