皵皸

què jūn

Pinyin: què jūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皮肤皴裂。

Cấu tạo: 皵 + 皸 (quân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

皸裂 · 皲坼 · 皲瘃 · 皲皴 · 皸坼 · 皸瘃 · 皸皴 · 皲裂疮