盂蘭 vu lan Hán Việt: vu lan Tổng quan Cấu tạo: 盂 (vu) + 兰 (lan)Hán Việtvu lanCấu tạo盂 + 兰 · vu + lan nghĩa thành phần: vu + lan Từ liên quan Gần nghĩa盂兰盆 · 盂蘭經 · 盂蘭齋 · 盂兰盆会 · 盂蘭盆供 · 盂蘭盆經 · 兰交 · 兰克