盆朝天,碗朝地
Pinyin: pén cháo tiān,wǎn cháo dì
Tổng quan
Cấu tạo: 盆 (bồn) + 朝 (triêu) + 天 (thiên) + , + 碗 (oản) + 朝 (triêu) + 地 (địa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容家庭中杂乱无条理。
Pinyin: pén cháo tiān,wǎn cháo dì
Cấu tạo: 盆 (bồn) + 朝 (triêu) + 天 (thiên) + , + 碗 (oản) + 朝 (triêu) + 地 (địa)