盆腔腹膜炎 bồn khang phúc mô viêm Hán Việt: bồn khang phúc mô viêm Tổng quan Cấu tạo: 盆 (bồn) + 腔 (khang) + 腹 (phúc) + 膜 (mô) + 炎 (viêm)Hán Việtbồn khang phúc mô viêmCấu tạo盆 + 腔 + 腹 + 膜 + 炎 · bồn + khang + phúc + mô + viêm nghĩa thành phần: bồn + khang + phúc + mô + viêm