盈虧分配率

doanh khuy phân phối suất

Hán Việt: doanh khuy phân phối suất

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (khuy) + (phân) + (phối) + (suất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 盈虧分配率 íng-kuī fēnpèilǜ n. profit-and-loss sharing ratio