盎格魯薩克遜

àng gé lǔ sà kè xùn áng cách lỗ tát khắc tốn

Hán Việt: áng cách lỗ tát khắc tốn · Pinyin: àng gé lǔ sà kè xùn

Tổng quan

Anglo-Saxon

Cấu tạo: (áng) + (cách) + (lỗ) + (tát) + (khắc) + (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Anglo-Saxon

Eng

  • CC-CEDICT Anglo-Saxon
  • Cihui Anglo-Saxon