盎格魯族人 áng cách lỗ tộc nhân Hán Việt: áng cách lỗ tộc nhân Tổng quan Cấu tạo: 盎 (áng) + 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 族 (tộc) + 人 (nhân)Hán Việtáng cách lỗ tộc nhânCấu tạo盎 + 格 + 魯 + 族 + 人 · áng + cách + lỗ + tộc + nhân nghĩa thành phần: áng + cách + lỗ + tộc + nhân