盐化

yán huàdiêm hóa

Hán Việt: diêm hóa · Pinyin: yán huà

Tổng quan

sự hoá thành muối sự tạo thành muối

Cấu tạo: 鹽 (diêm) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự hóa muối
  • Tần suất từ sự hoá thành muối sự tạo thành muối

Đức

  • Handedict Versalzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

盐化作用 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀