蓋爾恩豪森 gài ěr ēn háo sēn · cái nhĩ ân hào sâm Hán Việt: cái nhĩ ân hào sâm · Pinyin: gài ěr ēn háo sēn Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 爾 (nhĩ) + 恩 (ân) + 豪 (hào) + 森 (sâm)Pinyingài ěr ēn háo sēnHán Việtcái nhĩ ân hào sâmCấu tạo蓋 + 爾 + 恩 + 豪 + 森 · cái + nhĩ + ân + hào + sâm nghĩa thành phần: cái + nhĩ + ân + hào + sâm