蓋爾森基興 gài ěr sēn jī xìng · cái nhĩ sâm cơ hưng Hán Việt: cái nhĩ sâm cơ hưng · Pinyin: gài ěr sēn jī xìng Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm) + 基 (cơ) + 興 (hưng)Pinyingài ěr sēn jī xìngHán Việtcái nhĩ sâm cơ hưngCấu tạo蓋 + 爾 + 森 + 基 + 興 · cái + nhĩ + sâm + cơ + hưng nghĩa thành phần: cái + nhĩ + sâm + cơ + hưng