蓋爾森基興

gài ěr sēn jī xìng cái nhĩ sâm cơ hưng

Hán Việt: cái nhĩ sâm cơ hưng · Pinyin: gài ěr sēn jī xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (nhĩ) + (sâm) + (cơ) + (hưng)