蓋斯費爾德

gài sī fèi ěr dé cái tư phí nhĩ đức

Hán Việt: cái tư phí nhĩ đức · Pinyin: gài sī fèi ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (tư) + (phí) + (nhĩ) + (đức)